Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kiên nhẫn" (1)

kiên nhẫn
Tiếng Anh Tính từpatient
Từ vựng của tôi
Cô ấy rất kiên nhẫn.
She is very patient.

swap_horiz Từ liên quan "kiên nhẫn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "kiên nhẫn" (2)

Tính kiên nhẫn là ưu điểm của tôi.
Patience is my strength.
Cô ấy rất kiên nhẫn.
She is very patient.